🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
失墜
しっつい (shittsui)

đánh mất, suy giảm, sụp đổ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự mất mát đột ngột và nghiêm trọng về uy tín, danh dự hoặc lòng tin.

📝 Ví dụ thực tế

スキャンダルによって、彼の名声は完全に失墜した。

His reputation completely fell due to the scandal.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 汚職事件によって、その政治家の_______は免れなかった。

Q2: 度重なる不祥事により、その企業の信頼は地に_______してしまった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉