N1 VOCABULARY
夭折
ようせつ (yousetsu)
chết non, yểu mệnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc qua đời khi còn trẻ, mang sắc thái bi kịch, tiếc nuối.
📝 Ví dụ thực tế
彼は若い頃に夭折したが、その短い生涯で多くの傑作を残した。
He died young, but left many masterpieces in his short life.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その詩人は、わずか20代で_______し、多くのファンに惜しまれた。
Q2: 幼い子供の_______は、家族にとって深い悲しみとなる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.