N1 VOCABULARY
大衆
たいしゅう (taishū)
đại chúng; quần chúng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ số đông người dân, thường liên quan đến tiêu dùng hoặc văn hóa.
📝 Ví dụ thực tế
彼の作品は、一部の批評家には評価されなかったが、大衆には広く受け入れられた。
His work was not highly regarded by some critics, but it was widely accepted by the general public.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 政治家は_______の意見に耳を傾けるべきだ。
Q2: _______文化は、時代とともに常に変化していく。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.