N1 VOCABULARY
多岐
たき (taki)
đa dạng, nhiều khía cạnh, rộng lớn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự việc có nhiều khía cạnh, thường dùng dưới dạng 'taki ni wataru'.
📝 Ví dụ thực tế
彼の研究テーマは多岐にわたっている。
His research themes are wide-ranging.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この問題は_______にわたる議論が必要だ。
Q2: 新しいプロジェクトは内容が_______にわたるため、調整が難しい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.