N1 VOCABULARY
夙願
しゅくがん (shukugan)
tâm nguyện, ước nguyện lâu nay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mong ước hoặc nguyện vọng tha thiết đã ấp ủ từ lâu.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は世界平和が長年の夙願だと語った。
She said that world peace was her long-cherished desire.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年の_______だった海外留学がついに実現した。
Q2: 彼は会社の_______である新製品の開発に全力を注いだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.