N1 VOCABULARY
夙に
つとに (tsutoni)
từ sớm, từ lâu, đã sớm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng từ trang trọng, văn chương, chỉ việc đã xảy ra hoặc được biết từ lâu.
📝 Ví dụ thực tế
彼の才能は、その分野では夙に知られている。
His talent has been well-known in that field for a long time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その問題の深刻さは、専門家の間では_______指摘されていた。
Q2: 彼女の傑出したリーダーシップは、入社当初から_______評価されていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.