N1 VOCABULARY
変革
へんかく (henkaku)
Cải cách, biến đổi, cách mạng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thay đổi lớn, mang tính căn bản trong cấu trúc xã hội, chính trị.
📝 Ví dụ thực tế
政治の変革が必要だ。
Political reform is necessary.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 組織の_______なしには、会社の成長は望めない。
Q2: 彼は社会の_______を訴え、多くの支持を得た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.