🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
変遷
へんせん (hensen)

biến thiên, thăng trầm, chuyển biến

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng cho sự thay đổi dần dần, lâu dài của lịch sử, xã hội.

📝 Ví dụ thực tế

都市の景観は時代とともに大きく変遷してきた。

The urban landscape has undergone significant transitions over time.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この地域の文化は、歴史のなかで_______を重ねてきた。

Q2: 企業の組織は、社会情勢の変化に応じて常に_______していく必要がある。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉