N1 VOCABULARY
変貌
へんぼう (henbō)
sự biến đổi diện mạo, lột xác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự thay đổi mạnh mẽ, đáng chú ý về ngoại hình hoặc bản chất.
📝 Ví dụ thực tế
この街は再開発によって、以前とはまるで違う姿に変貌を遂げた。
This city underwent a complete transformation through redevelopment, becoming completely different from before.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: テクノロジーの進化により、社会は劇的な_______を遂げた。
Q2: 長年の風雨にさらされ、その建物は悲しい_______を遂げていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.