🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
変節
へんせつ (hensetsu)

biến tiết, thay lòng đổi dạ, thay đổi lập trường

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc thay đổi niềm tin, nguyên tắc vì lợi ích, mang nghĩa tiêu cực.

📝 Ví dụ thực tế

彼は政党の政策に不満を抱き、変節した。

He changed his allegiance due to dissatisfaction with the party's policies.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 権力のために、あっさりと主義主張を_______する政治家は信用できない。

Q2: 彼は利己的な理由で、長年信じてきた理念を_______した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉