N1 VOCABULARY
変容
へんよう (hen'yō)
sự biến dung, biến đổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự thay đổi sâu sắc về hình thức hoặc tính chất cốt lõi.
📝 Ví dụ thực tế
長年の研究により、その生物は驚くべき変容を遂げた。
Through many years of research, that organism underwent a surprising transformation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の心境には大きな_______があった。
Q2: 都市の景観は数十年で_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.