N1 VOCABULARY
境遇
きょうぐう (kyōgū)
cảnh ngộ, hoàn cảnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hoàn cảnh cá nhân, thường ngụ ý những khó khăn, thử thách.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はどんな境遇にあっても希望を失わなかった。
She never lost hope, no matter her circumstances.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は恵まれない_______にもかかわらず、努力して成功した。
Q2: 人はそれぞれ異なる_______の中で生きている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.