N1 VOCABULARY
報酬
ほうしゅう (hōshū)
thù lao, phần thưởng, đền bù
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản thanh toán hoặc đền bù cho công việc, dịch vụ hoặc thành tích.
📝 Ví dụ thực tế
彼はプロジェクトの成功に対して多額の報酬を受け取った。
He received a large reward for the success of the project.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 仕事の_______として、ボーナスが支給された。
Q2: 困難な任務を達成すれば、それに見合う_______があるだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.