N1 VOCABULARY
報償
ほうしょう (hōshō)
đền đáp, bồi thường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ phần thưởng cho công lao hoặc bồi thường thiệt hại.
📝 Ví dụ thực tế
警察は犯人逮捕に協力した市民に報償を支払った。
The police paid a reward to the citizen who cooperated in arresting the criminal.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年の努力と貢献に対し、会社から特別な_______が与えられた。
Q2: 事故による損害の_______として、彼は多額の金を受け取った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.