N1 VOCABULARY
堕胎
だたい (datai)
Phá thai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ trang trọng, y tế hoặc pháp lý chỉ việc đình chỉ thai nghén.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は健康上の理由で堕胎手術を受けた。
She underwent an abortion for health reasons.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 医師は胎児の命を守るため、安易な_______を避けるよう呼びかけた。
Q2: 法律では、特定の条件下での_______が認められている国もあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.