N1 VOCABULARY
堆積
たいせき (taiseki)
tích tụ, bồi tụ, chất đống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tích tụ dần dần của vật chất tự nhiên hoặc những thứ trừu tượng.
📝 Ví dụ thực tế
雪が道に高く堆積している。
Snow is highly accumulated on the road.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 山頂付近では、雪が深く_______いる。
Q2: この地層は、数百万年にわたる砂や泥の_______によって形成された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.