🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
堅牢
けんろう (kenrou)

kiên cố, vững chắc, bền bỉ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ vật thể rất chắc chắn, khó bị hỏng và sử dụng lâu dài.

📝 Ví dụ thực tế

この金庫は非常に堅牢で、簡単に開けられない。

This safe is extremely sturdy and cannot be easily opened.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 災害に備えて、_______な構造の家を建てるべきだ。

Q2: このシステムはセキュリティが_______で、不正アクセスを防ぐ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉