N1 VOCABULARY
基幹
きかん (kikan)
cốt lõi, xương sống, nền tảng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ phần quan trọng và trung tâm nhất của một hệ thống hoặc tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
鉄道は国の基幹産業の一つだ。
Railways are one of the core industries of the country.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この会社の___業務は、製品開発とマーケティングだ。
Q2: インターネットは現代社会の___インフラとなっている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.