N1 VOCABULARY
執着
しゅうちゃく (shūchaku)
chấp niệm, lưu luyến, cố chấp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự gắn bó tình cảm quá mức, khó buông bỏ một điều gì.
📝 Ví dụ thực tế
彼は成功に強い執着心を持っている。
He has a strong attachment to success.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 過去の栄光に_______するのではなく、未来を見るべきだ。
Q2: 彼女は物への_______が強く、なかなか捨てられない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.