N1 VOCABULARY
埒外
らちがい (rachigai)
ngoài phạm vi, ngoài giới hạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những thứ nằm ngoài phạm vi thông thường hoặc không được xem xét.
📝 Ví dụ thực tế
その問題は私の専門の埒外だ。
That issue is outside the scope of my expertise.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この件は私の管轄の_______なので、関与できません。
Q2: 彼の理解の_______にあるような複雑な理論だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.