N1 VOCABULARY
均衡
きんこう (kinkō)
sự cân bằng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái cân bằng giữa các lực lượng, yếu tố hoặc số lượng đối lập.
📝 Ví dụ thực tế
経済の均衡を保つことが、安定した社会を築く上で重要だ。
Maintaining economic balance is crucial for building a stable society.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 生態系の_______を崩してはいけない。
Q2: 両国の軍事力の_______が平和を保っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.