🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
圧巻
あっかん (akkan)

phần tuyệt vời nhất, kiệt tác, điểm nhấn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ phần ấn tượng, xuất sắc nhất của một buổi biểu diễn, cuốn sách hoặc sự kiện.

📝 Ví dụ thực tế

彼の演奏はまさに圧巻だった。

His performance was truly a masterpiece.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女の歌声は、コンサートの_______だった。

Q2: その映画のラストシーンは_______で、観客は皆感動した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉