N1 VOCABULARY
困憊
こんぱい (konpai)
Khốn bối, kiệt sức, mệt mỏi tột cùng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự mệt mỏi cực độ về thể chất hoặc tinh thần, trang trọng hơn '疲れる'.
📝 Ví dụ thực tế
長時間の肉体労働で、彼は完全に困憊していた。
He was completely exhausted from the long hours of physical labor.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 徹夜の作業で心身ともに_______し、倒れてしまった。
Q2: マラソンを走り終えた選手たちは、ゴールラインで_______の表情を見せた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.