N1 VOCABULARY
因縁
いんねん (innen)
Nhân duyên, số phận, nghiệp chướng, ân oán.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mối liên kết sâu sắc từ quá khứ, đôi khi mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼との出会いは、何か深い因縁を感じさせるものだった。
Our meeting felt like it was due to some deep destiny.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 二つの家には長年にわたる深い_______があった。
Q2: あの二人、まるで_______があるかのように何度も偶然出会うね。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.