N1 VOCABULARY
因果
いんが (inga)
nhân quả, nghiệp chướng, số phận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, mang sắc thái nhân quả báo ứng.
📝 Ví dụ thực tế
彼の不幸は、過去の行いの因果応報だと言われている。
It is said that his misfortune is the karmic retribution for his past actions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 悪いことをすれば、いつか自分に_______が回ってくるものだ。
Q2: すべての出来事には_______の関係がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.