N1 VOCABULARY
噴飯物
ふんぱんもの (punpanmono)
chuyện nực cười, trò cười
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự việc quá ngớ ngẩn, nực cười đến mức khiến người ta phì cười.
📝 Ví dụ thực tế
彼の言い訳は噴飯物だった。
His excuse was utterly ridiculous.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その政治家の発言はあまりにも_______で、聞いている方も呆れてしまった。
Q2: 彼の出したレポートは誤字脱字だらけで、全く_______だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.