🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
嘱望する
しょくぼうする (shokubō suru)

Kỳ vọng, đặt nhiều hy vọng vào (tương lai).

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Kỳ vọng lớn vào thành công tương lai của ai đó, thường dùng dạng bị động.

📝 Ví dụ thực tế

彼は将来を嘱望される若手研究者だ。

He is a promising young researcher with a bright future ahead.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: このチームの若手選手は、将来を______。

Q2: 新しく入社した彼は、その才能から大いに______いる。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉