N1 VOCABULARY
嘆息
たんそく (tansoku)
thở dài, than thở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thở dài do buồn bã, thất vọng. Trang trọng hơn từ 'thở dài' thông thường.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は深い嘆息をもらし、肩を落とした。
She let out a deep sigh and her shoulders drooped.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 失敗の結果に、彼は深く___した。
Q2: その知らせを聞いて、会場全体が___に包まれた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.