N1 VOCABULARY
嗜好
しこう (shikō)
Sở thích, thị hiếu.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sở thích cá nhân, đặc biệt là đồ ăn, thức uống.
📝 Ví dụ thực tế
個人の嗜好に合わせて商品を選ぶ。
Choose products according to personal preferences.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の音楽の_______は多岐にわたる。
Q2: タバコやアルコールは_______品と呼ばれる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.