N1 VOCABULARY
喧騒
けんそう (kensou)
Ồn ào, náo nhiệt, huyên náo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ âm thanh hoặc bầu không khí ồn ào của phố thị, đám đông.
📝 Ví dụ thực tế
都会の喧騒を離れて、静かな田舎で暮らしたい。
I want to leave the hustle and bustle of the city and live in a quiet countryside.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 週末は、繁華街の_______を避けて、公園で過ごした。
Q2: 祭りの夜は、町全体が活気と_______に包まれた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.