N1 VOCABULARY
喧しい
やかましい (yakamashii)
Ồn ào, om sòm, phiền phức, khắt khe.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ âm thanh ồn ào gây khó chịu hoặc sự khắt khe, cầu kỳ.
📝 Ví dụ thực tế
隣の部屋から喧しい音楽が聞こえて、集中できない。
Noisy music is coming from the next room, and I can't concentrate.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供たちが公園で_______遊んでいる。
Q2: 会議中なのに、後ろの席の人たちが_______話している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.