N1 VOCABULARY
喧々諤々
けんけんがくがく (kenken-gakugaku)
tranh luận sôi nổi, bàn tán xôn xao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả cảnh nhiều người tranh luận sôi nổi, thẳng thắn phát biểu ý kiến.
📝 Ví dụ thực tế
予算案について、会議室では喧々諤々の議論が交わされた。
A heated debate took place in the conference room regarding the budget proposal.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その問題については、会議で_______の議論が続いた。
Q2: 委員会では、次期部長の人選について_______の議論が戦わされた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.