🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
喝采
かっさい (kassai)

hoan hô, vỗ tay tán thưởng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện sự tán thưởng, xúc động mạnh mẽ, thường đi với 'nhận' hoặc 'gửi'.

📝 Ví dụ thực tế

彼の素晴らしい演奏に、会場から大きな喝采が送られた。

A loud applause erupted from the venue for his wonderful performance.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女の熱唱に観客は惜しみない_______を送った。

Q2: 優勝チームがグラウンドを一周すると、スタジアムは大きな_______に包まれた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉