N1 VOCABULARY
喝破
かっぱ (kappa)
vạch trần, bác bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vạch trần một cách mạnh mẽ và rõ ràng lời nói dối hoặc sai lầm.
📝 Ví dụ thực tế
彼はその論文の矛盾点を次々と喝破した。
He successively exposed the contradictions in that paper.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 偽りの真実を___する勇気が必要だ。
Q2: 長年の誤解を___し、真実を明らかにした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.