N1 VOCABULARY
喚起
かんき (kanki)
khơi gợi, kêu gọi, thức tỉnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trang trọng để khơi dậy cảm xúc, ký ức hoặc sự chú ý.
📝 Ví dụ thực tế
彼のスピーチは聴衆の感動を喚起した。
His speech aroused the audience's emotions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 広告は消費者の購買意欲を_______させるために作られる。
Q2: 過去の美しい思い出が心に_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.