🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
咆哮
ほうこう (houkou)

gam ru, gam thet, gao thet

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tieng gam lon cua da thu hoac tieng la het gian du cua con nguoi.

📝 Ví dụ thực tế

ライオンが獲物に向かって咆哮した。

The lion roared at its prey.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 怒り狂ったライオンが、森中に響き渡るような_______をあげた。

Q2: 監督は試合に負けた選手たちに_______し、気合を入れた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉