🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
呼応
こおう (koō)

hưởng ứng, phối hợp

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Hành động phối hợp nhịp nhàng hoặc phản hồi lẫn nhau giữa các bên.

📝 Ví dụ thực tế

デモ隊の呼びかけに、多くの市民が呼応した。

Many citizens responded to the demonstrators' call.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼の演説に聴衆が大きな拍手で___した。

Q2: 軍は敵の動きに___して、作戦を変更した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉