N1 VOCABULARY
呵責
かしゃく (kashaku)
khiển trách, cắn rứt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong cụm 'cắn rứt lương tâm' (良心の呵責).
📝 Ví dụ thực tế
彼は過ちを犯したことに対する良心の呵責に苦しんだ。
He suffered from pangs of conscience for having committed a mistake.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 嘘をついたことへの_______が、彼を深く悩ませた。
Q2: 彼女は自分の不注意から起きた事故に、深い_______を感じていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.