N1 VOCABULARY
呵する
かする (kasuru)
quở trách, khiển trách nghiêm khắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ ngữ trang trọng dùng để chỉ trích hoặc khiển trách ai đó nặng nề.
📝 Ví dụ thực tế
監督は選手の不注意なプレーを厳しく呵した。
The coach severely reprimanded the player for their careless play.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は遅刻の常習犯で、いつも上司に_______されている。
Q2: 不正行為が発覚し、委員会はその行為を_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.