N1 VOCABULARY
周旋
しゅうせん (shūsen)
môi giới, hòa giải, dàn xếp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm trung gian để giải quyết tranh chấp hoặc thúc đẩy giao dịch.
📝 Ví dụ thực tế
不動産会社が、物件の売買を周旋する。
A real estate company mediates the buying and selling of properties.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は二つの会社の合併を_______した。
Q2: 紛争解決のため、第三者による_______が行われた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.