N1 VOCABULARY
告発
こくはつ (kokuhatsu)
tố cáo, tố giác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cáo buộc chính thức hành vi sai trái trước cơ quan chức năng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会社の不正をマスコミに告発した。
He exposed the company's fraud to the media.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 匿名で企業の汚職を___する手紙が届いた。
Q2: 従業員がセクハラ行為を上司に___した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.