N1 VOCABULARY
呈示
ていじ (teiji)
trình ra, xuất trình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trang trọng hơn 'miseru', dùng khi trình tài liệu chính thức hoặc bằng chứng.
📝 Ví dụ thực tế
警官に身分証明書を呈示してください。
Please present your identification to the police officer.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 入国審査の際、パスポートを係官に_______した。
Q2: 裁判で新しい証拠が_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.