N1 VOCABULARY
呈する
ていする (teizuru)
Trình bày, dâng hiến, biểu lộ, tỏ ra.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ trang trọng dùng để chỉ việc thể hiện trạng thái hoặc đưa ra ý kiến.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会議で最新のデータを呈した。
He presented the latest data at the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その問題は、新たな局面を_______始めた。
Q2: 環境汚染は、世界規模で深刻な影響を_______いる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.