N1 VOCABULARY
呆気ない
あっけない (akkenai)
chóng vánh, quá nhanh đến mức hụt hẫng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mo ta viec ket thuc qua nhanh chong, gay cam giac that vong, hut hang.
📝 Ví dụ thực tế
長い間準備したにもかかわらず、本番は呆気なく終わってしまった。
Despite preparing for a long time, the actual event ended surprisingly quickly and was anticlimactic.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 決勝戦は圧倒的な差で、まるで_______幕切れだった。
Q2: 彼女の努力に比べて、試験の結果は_______ものだった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.