N1 VOCABULARY
名残
なごり (nagori)
Dấu vết, tàn dư, sự lưu luyến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những gì còn sót lại sau khi một sự việc kết thúc.
📝 Ví dụ thực tế
夕焼けに、夏の終わりの名残を感じた。
I felt the lingering traces of summer's end in the sunset.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 古い建物には、昔の面影が_______として残っていた。
Q2: 彼の去った部屋には、まだ彼の香水の_______が漂っていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.