N1 VOCABULARY
口火
くちび (kuchibi)
ngòi nổ, ngòi bút châm ngòi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngòi nổ hoặc nguyên nhân khơi mào cho một cuộc tranh chấp, sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
彼の軽はずみな一言が、夫婦喧嘩の口火を切ってしまった。
His careless remark sparked the marital argument.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 些細な誤解が、両者の争いの_______を切った。
Q2: あの発言が、その後の激しい議論の_______となった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.