N1 VOCABULARY
受容
じゅよう (juyou)
tiếp nhận, chấp nhận, dung nạp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chấp nhận điều khó khăn, ý kiến hoặc sự tồn tại của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自分の病状を受容するのに時間がかかった。
It took him a long time to accept his medical condition.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 多様な文化を______することは、国際社会において重要である。
Q2: 彼の意見は、会議の参加者から広く______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.