N1 VOCABULARY
収束
しゅうそく (shūsoku)
dẹp yên, lắng xuống, kiểm soát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho tình trạng hỗn loạn, dịch bệnh dần được kiểm soát.
📝 Ví dụ thực tế
混乱していた状況は、ようやく収束に向かっている。
The chaotic situation is finally heading towards a resolution.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 感染症の拡大は、政府の努力により徐々に_______している。
Q2: デモ活動は、警察の介入によって_______へと向かった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.