🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
反駁
はんばく (hanbaku)

phản bác, bác bỏ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng trong bối cảnh trang trọng để phản đối trực tiếp ý kiến khác.

📝 Ví dụ thực tế

彼の誤った主張に対して、彼女は証拠を挙げて反駁した。

She presented evidence to refute his incorrect claim.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼の意見に_______があるなら、はっきり言ってください。

Q2: 弁護士は検察官の主張に、論理的に_______した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉