N1 VOCABULARY
厳か
おごそか (ogosoka)
uy nghiêm, trang nghiêm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả bầu không khí nghiêm trang, trang trọng, thường dùng cho nghi lễ.
📝 Ví dụ thực tế
結婚式は厳かな雰囲気の中で執り行われた。
The wedding ceremony was held in a solemn atmosphere.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 式典は( )に始まり、皆が静かに見守った。
Q2: その教会には( )な空気が流れ、心が落ち着く。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.